(vhds.baothanhhoa.vn) - Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành động lực quan trọng của chuyển đổi số toàn cầu, các cơ sở giáo dục đại học Việt Nam đứng trước yêu cầu phải đổi mới để thích ứng. Tại Thanh Hóa, Trường Đại học Hồng Đức (ĐHHĐ) đang từng bước triển khai ứng dụng AI vào giảng dạy, nghiên cứu khoa học và quản lý, coi đây là hướng đi tất yếu nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên số.

Trường Đại học Hồng Đức thích ứng trong "kỷ nguyên ai”

Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành động lực quan trọng của chuyển đổi số toàn cầu, các cơ sở giáo dục đại học Việt Nam đứng trước yêu cầu phải đổi mới để thích ứng. Tại Thanh Hóa, Trường Đại học Hồng Đức (ĐHHĐ) đang từng bước triển khai ứng dụng AI vào giảng dạy, nghiên cứu khoa học và quản lý, coi đây là hướng đi tất yếu nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên số.

Trường Đại học Hồng Đức thích ứng trong kỷ nguyên ai”

Sinh viên Trần Nguyễn Thảo Vy (giữa) cùng các bạn trong lớp nghiên cứu kịch bản truyền thông do AI hỗ trợ.

Từ “nâng năng lực số” đến đưa AI vào giảng đường một cách thực chất

Hiện nay, Trường ĐHHĐ có 7 ngành đào tạo trình độ tiến sĩ, 21 ngành trình độ thạc sĩ và 40 ngành đại học với quy mô khoảng 13 nghìn người học.

Để AI không chỉ dừng ở khẩu hiệu mà đi vào thực tế giảng dạy, những năm gần đây, nhà trường đã tổ chức nhiều lớp tập huấn, bồi dưỡng chuyên đề về ứng dụng trí tuệ nhân tạo cho đội ngũ cán bộ, giảng viên. Nội dung tập trung vào việc làm quen và sử dụng các công cụ AI phục vụ thiết kế bài giảng, xây dựng học liệu số, hỗ trợ kiểm tra - đánh giá và quản lý lớp học.

Từ các chương trình này, giảng viên từng bước tiếp cận hệ sinh thái công cụ AI phổ biến, hình thành tư duy sử dụng AI như một “trợ lý học thuật” trong hoạt động chuyên môn. Điểm đáng chú ý là AI được đặt trong logic đổi mới phương pháp dạy học: hỗ trợ cá nhân hóa người học, tăng tương tác, tối ưu khâu chuẩn bị và tổ chức lớp học, qua đó nâng hiệu quả tiếp thu kiến thức. Đây được xem là bước đi căn cơ, bởi năng lực số của giảng viên chính là nền tảng để AI đi vào giảng đường theo hướng có kiểm soát, có mục tiêu và đo đếm được hiệu quả.

Nhà trường cũng chủ động tổ chức nhiều hội thảo, diễn đàn chuyên môn về ứng dụng AI trong các lĩnh vực học thuật. Các chủ đề như giảng dạy và nghiên cứu ngoại ngữ trong kỷ nguyên số; nâng cao năng lực số và ứng dụng AI cho giảng viên, chuyên viên; ứng dụng AI trong dạy học, kiểm tra, đánh giá ngoại ngữ; ứng dụng AI trong kỹ thuật điện và xây dựng... đã tạo không gian trao đổi giữa giảng viên, sinh viên và các nhà khoa học. Qua đó, nhà trường cập nhật xu hướng, chia sẻ kinh nghiệm, đồng thời gợi mở những cách tiếp cận phù hợp với điều kiện thực tiễn của một trường đại học địa phương đang hướng tới chuẩn hóa và hội nhập.

Từ “lớp tập huấn” đến “diễn đàn học thuật”, cách làm của Trường ĐHHĐ cho thấy nhà trường không xem AI là một tiện ích ngắn hạn, mà đặt AI trong chiến lược chuyển đổi số dài hạn. Theo định hướng phát triển, nhà trường hướng tới xây dựng mô hình đại học thông minh, trong đó chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ tiên tiến, bao gồm AI, giữ vai trò then chốt trong quản lý đào tạo, nghiên cứu khoa học và phục vụ người học.

Ở góc độ chương trình đào tạo, dù chưa mở ngành AI chuyên sâu độc lập, nhà trường đã lồng ghép các nội dung liên quan đến công nghệ số, dữ liệu và AI vào một số chương trình, nhất là khối ngành khoa học – kỹ thuật – công nghệ. Cách lồng ghép này giúp sinh viên có năng lực nền tảng trước những thay đổi rất nhanh của thị trường lao động trong kỷ nguyên số, đồng thời tạo “độ mở” để các ngành nghề có thể cập nhật công nghệ theo hướng liên ngành.

Từ ý tưởng đến sản phẩm: khi sinh viên biến AI thành năng lực cạnh tranh

Nếu giảng viên là lực đẩy để AI đi vào giảng đường, thì sinh viên là nơi AI được “thử lửa” bằng sản phẩm, dự án và năng lực tự học. Thực tế cho thấy việc ứng dụng AI tại Trường ĐHHĐ không chỉ dừng ở đội ngũ giảng viên, mà còn hướng tới hình thành cho sinh viên tư duy sử dụng công nghệ một cách chủ động, có trách nhiệm và phù hợp với chuẩn mực học thuật.

Minh chứng nổi bật là mới đây, nhóm sinh viên Đỗ Thị Xuân, Nguyễn Huy Thành Đạt, Trường Văn Thắng, Đỗ Như Linh và Hoàng Đức Anh (Khoa Kỹ thuật Công nghệ và Truyền thông) đã đạt giải Nhất chung kết cuộc thi “Học sinh – Sinh viên khởi nghiệp” năm 2025 với dự án “MEDIBOT”. Từ nghiên cứu thực tiễn, nhóm sinh viên đã ứng dụng công nghệ và AI để sáng chế robot thông minh phục vụ vệ sinh tự động và vận chuyển máu xét nghiệm trong bệnh viện. Câu chuyện này cho thấy AI có thể trở thành công cụ chuyển hóa tri thức thành giải pháp kỹ thuật có giá trị ứng dụng.

Trong học tập, nhiều sinh viên đã tiếp cận các hệ sinh thái AI phổ biến để tìm kiếm tài liệu học thuật, hỗ trợ nghiên cứu khoa học và phát triển ý tưởng sáng tạo. Em Trần Nguyễn Thảo Vy, sinh viên năm thứ 2, chuyên ngành Truyền thông Đa phương tiện, chia sẻ: “Trong kỷ nguyên AI, công việc học tập của chúng em trở nên dễ dàng hơn khi có sự hỗ trợ của các mã nguồn mở. Em thường sử dụng AI để hỗ trợ trong việc thiết kế kịch bản quay phim, lên ý tưởng các chủ đề về truyền thông, hoặc thậm chí là thiết kế đồ họa, sáng tác nhạc cho các video...”. Từ câu chuyện nhỏ ấy có thể thấy AI đang trở thành “hạ tầng mềm” của sáng tạo, đặc biệt với những lĩnh vực cần ý tưởng, kịch bản, hình ảnh và âm thanh.

Tuy vậy, AI càng mạnh thì yêu cầu về chuẩn mực sử dụng càng cao. Trong môi trường đại học, hiệu quả ứng dụng phải đi cùng nguyên tắc học thuật: trung thực, tôn trọng bản quyền, minh bạch trong trích dẫn và có trách nhiệm khi dùng công cụ. Đây cũng là hướng mà nhà trường nhấn mạnh khi khuyến khích sinh viên khai thác AI như công cụ hỗ trợ học tập, nghiên cứu và sáng tạo, đồng thời chú trọng giáo dục ý thức sử dụng AI có trách nhiệm và đạo đức học thuật.

Định hướng thời gian tới, PGS.TS Ngô Chí Thành, Phó Hiệu trưởng nhà trường cho biết: “Mục tiêu trọng tâm là trang bị cho sinh viên năng lực số, tư duy đổi mới sáng tạo và kỹ năng thích ứng nghề nghiệp, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường lao động. Trên cơ sở đó, nhà trường đặt trọng tâm vào các nhóm giải pháp: rà soát – cập nhật chương trình đào tạo theo hướng tích hợp kỹ năng số và AI; đổi mới phương pháp dạy học gắn với thực tiễn và công nghệ (dạy học theo dự án, học qua trải nghiệm, mô phỏng số, phòng thí nghiệm ảo); tăng cường hợp tác với doanh nghiệp và tổ chức công nghệ trong đào tạo, thực tập, nghiên cứu ứng dụng; phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo trong sinh viên; đồng thời bồi dưỡng đội ngũ giảng viên và đầu tư hạ tầng số, học liệu số, nền tảng học tập thông minh. Trong “kỷ nguyên AI”, điều quyết định không chỉ là có công nghệ, mà là tổ chức được cách học, cách dạy và cách quản trị dựa trên công nghệ một cách khoa học, minh bạch và hiệu quả”.

Bài và ảnh: Bá Phượng



 {name} - {time}

 Trả lời

{body}
 {name} - {time}
{body}

0 bình luận

Ý kiến của bạn sẽ được biên tập trước khi đăng. Vui lòng gõ tiếng Việt có dấu
Chia sẻ thông tin với bạn bè!
Tắt [X]